tiến thủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng vươn lên, phấn đấu để đạt được sự tiến bộ hoặc thành công: Hành động nỗ lực không ngừng để phát triển bản thân, cải thiện vị trí, hoàn cảnh hoặc đạt được mục tiêu trong công việc, học tập và cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy luôn có tinh thần tiến thủ trong công việc. (Anh ấy luôn có tinh thần phấn đấu vươn lên trong công việc.)
- Giới trẻ cần có ý chí tiến thủ để xây dựng tương lai. (Giới trẻ cần có ý chí phấn đấu để xây dựng tương lai.)
- Cô ấy không ngừng tiến thủ để hoàn thiện bản thân mỗi ngày. (Cô ấy không ngừng cố gắng vươn lên để hoàn thiện bản thân mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thần tiến thủ": thái độ, tinh thần luôn muốn phấn đấu, vươn lên.
- Nhà tuyển dụng đánh giá cao những ứng viên có tinh thần tiến thủ. (Nhà tuyển dụng đánh giá cao những ứng viên có tinh thần phấn đấu.)
"Ý chí tiến thủ" (hay "chí tiến thủ"): quyết tâm, ý chí mạnh mẽ muốn tiến bộ và thành công.
- Người có chí tiến thủ sẽ không bao giờ bằng lòng với hiện tại. (Người có ý chí phấn đấu sẽ không bao giờ bằng lòng với hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
Tiến bộ (động từ): trở nên tốt hơn, khá hơn, phát triển lên một trình độ cao hơn.
- Trình độ tiếng Anh của cậu ấy đã tiến bộ rất nhiều. (Trình độ tiếng Anh của cậu ấy đã trở nên tốt hơn rất nhiều.)
Phấn đấu (động từ): nỗ lực, cố gắng hết sức để đạt mục đích.
- Cả đội đang phấn đấu để giành chức vô địch. (Cả đội đang nỗ lực để giành chức vô địch.)
Từ đồng nghĩa
- Vươn lên: cố gắng để đạt đến vị trí, trình độ cao hơn.
- Cầu tiến: có ý muốn tiến bộ, muốn vươn lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "tiến thủ" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
- "Có chí thì nên": Người có ý chí, quyết tâm phấn đấu thì ắt sẽ thành công. Thành ngữ này thể hiện tinh thần tương đồng với chí tiến thủ.
- Cha mẹ thường dạy con cái rằng "có chí thì nên". (Cha mẹ thường dạy con cái rằng người có ý chí thì sẽ thành công.)
- Cố gắng tiến lên: Chí tiến thủ.